Thời tiết tại Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
3.6°C
cảm giác như 2.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tây Ninh, Trung Hoa vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
4.4°C
-1.9°C
48%
20.5 kph
1.3 mm
2.0
07:11 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.6°C
3.2°C
39%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
07:10 AM
07:29 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Nhiều nắng
12.0°C
6.0°C
-0.6°C
40%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
6.8°C
2.1°C
47%
29.5 kph
0.6 mm
1.0
07:07 AM
07:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
5.7°C
-2.6°C
24%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:32 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.1°C
1.4°C
39%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
07:33 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
3.6°C
0.5°C
70%
15.5 kph
1.0 mm
1.0
07:02 AM
07:33 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, March 24, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
11.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
10.0 km/h
17
10.0°
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
3.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
19.0 km/h
23
6.0°
↑
20.0 km/h
5.0°
↑
20.0 km/h
1
5.0°
↑
17.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
1.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
2.0 km/h
7
3.0°
↑
2.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tây Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 551.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.75 µg/m³ |
| SO2: | 27.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.35 µg/m³ |
| PM10: | 262.55 µg/m³ |