Thời tiết tại Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-0.7°C
cảm giác như -3.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Có mây
14.1°C
6.8°C
0.4°C
67%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
7.6°C
1.8°C
70%
16.6 kph
1.4 mm
1.0
05:56 AM
06:21 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa vừa
6.2°C
3.9°C
2.2°C
74%
31.0 kph
12.1 mm
0.0
05:54 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
3.4°C
-2.1°C
56%
27.0 kph
0.2 mm
1.0
05:52 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
4.3°C
-3.3°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Có mây
12.3°C
5.4°C
-1.1°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
13.3°C
5.9°C
-0.5°C
63%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Tuesday, March 24, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-1.0°C
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
14.0°
↑
5.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
5.0°
↑
3.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kranj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |