Thời tiết tại Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
10.2°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gdynia, Ba Lan vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
U ám
10.8°C
7.7°C
4.4°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
05:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.0°C
4.5°C
72%
33.1 kph
3.4 mm
0.0
05:36 AM
06:09 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
U ám
5.7°C
4.2°C
3.0°C
70%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
05:34 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Nhiều nắng
6.4°C
3.7°C
1.6°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
05:31 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.3°C
1.3°C
64%
20.9 kph
1.0 mm
1.0
05:29 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa vừa
7.3°C
5.6°C
3.8°C
85%
18.4 kph
6.6 mm
2.0
05:26 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.9°C
2.4°C
81%
32.8 kph
2.8 mm
1.0
06:23 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
Tuesday, March 24, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
18
10.0°
↑
17.0 km/h
19
9.0°
↑
17.0 km/h
20
9.0°
↑
18.0 km/h
21
8.0°
↑
19.0 km/h
22
8.0°
↑
21.0 km/h
23
8.0°
↑
22.0 km/h
8.0°
↑
23.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
8.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
8.0°
↑
27.0 km/h
5
8.0°
↑
30.0 km/h
6
8.0°
↑
32.0 km/h
7
8.0°
↑
33.0 km/h
8
9.0°
↑
33.0 km/h
9
10.0°
↑
32.0 km/h
10
10.0°
↑
33.0 km/h
11
10.0°
↑
33.0 km/h
12
10.0°
↑
31.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
10.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
15
8.0°
1.6 mm
↑
22.0 km/h
16
7.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
17
7.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gdynia, Ba Lan 🇵🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |