Thời tiết tại Seeb, Oman 🇴🇲
25.1°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seeb, Oman vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seeb, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
30.3°C
26.1°C
22.1°C
74%
31.7 kph
16.9 mm
1.0
06:04 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
24.5°C
22.8°C
70%
22.7 kph
5.8 mm
2.0
06:03 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
26.9°C
24.4°C
22.4°C
47%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
26.9°C
24.0°C
21.1°C
42%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
26.1°C
22.8°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
26.7°C
24.1°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
27.2°C
25.4°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:23 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Seeb, Oman 🇴🇲
Friday, March 27, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
25.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
1
24.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
23.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
8
23.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
26.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
14
26.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
15
26.0°
1.7 mm
↑
23.0 km/h
16
24.0°
1.2 mm
↑
14.0 km/h
17
24.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seeb, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 106.05 µg/m³ |