Thời tiết tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Nhiều nắng
34.1°C
28.0°C
23.1°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
28.6°C
23.3°C
57%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:45 AM
05:55 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Có mây
33.4°C
28.0°C
24.2°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Có mây
33.2°C
28.1°C
23.4°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
27.7°C
23.9°C
62%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
05:43 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
35.4°C
29.1°C
24.3°C
53%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
28.7°C
24.1°C
56%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Tuesday, March 24, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
34.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
21.0 km/h
22
27.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |