Thời tiết tại Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
26.2°C
cảm giác như 28.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vijayawada, Ấn Độ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
30.6°C
24.5°C
55%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.4°C
29.5°C
24.4°C
61%
25.6 kph
0.4 mm
2.0
06:03 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
30.3°C
24.4°C
57%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
30.3°C
24.0°C
54%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
30.2°C
22.8°C
53%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
41.3°C
30.0°C
23.6°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
32.4°C
26.1°C
55%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, March 30, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
11.0 km/h
13
38.0°
↑
11.0 km/h
14
39.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
16
37.0°
↑
17.0 km/h
17
34.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
20.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayawada, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |