Thời tiết tại Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
37.0°C
cảm giác như 35.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ludhiana, Ấn Độ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
37.0°C
28.7°C
21.4°C
22%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
26.1°C
18.2°C
38%
20.2 kph
1.8 mm
1.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
22.5°C
17.5°C
59%
26.6 kph
1.8 mm
1.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
21.1°C
16.9°C
58%
28.8 kph
4.9 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
24.2°C
16.5°C
42%
14.0 kph
0.6 mm
2.0
06:10 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
24.8°C
17.5°C
43%
13.7 kph
0.1 mm
5.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.7°C
16.7°C
69%
37.4 kph
3.0 mm
4.0
06:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
4.0 km/h
17
36.0°
↑
1.0 km/h
18
31.0°
↑
1.0 km/h
19
29.0°
↑
3.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ludhiana, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 751.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.85 µg/m³ |
| PM10: | 62.05 µg/m³ |