Thời tiết tại Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
14.2°C
cảm giác như 14.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Có mây
16.0°C
11.4°C
6.5°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Có mây
15.5°C
11.0°C
6.8°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:06 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa vừa
9.0°C
6.9°C
4.2°C
84%
27.0 kph
12.8 mm
0.0
05:39 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
6.3°C
5.5°C
2.9°C
90%
39.6 kph
30.3 mm
0.0
05:37 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Có mây
12.6°C
7.7°C
3.1°C
70%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
05:35 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Có mây
12.6°C
8.4°C
5.7°C
71%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Có mây
10.3°C
7.1°C
3.8°C
63%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺
Tuesday, March 24, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
10
14.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
11.0 km/h
15
16.0°
↑
9.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pécs, Hung-ga-ri (Hungary) 🇭🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |