Thời tiết tại Zug, Tây Sahara 🇪🇭
22.7°C
cảm giác như 23.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zug, Tây Sahara vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zug, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 24. thg 3
Nhiều nắng
25.6°C
19.6°C
14.3°C
56%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 25. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
19.5°C
14.1°C
55%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
08:10 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Nhiều nắng
26.3°C
20.2°C
14.9°C
52%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Nhiều nắng
26.5°C
20.0°C
14.1°C
51%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Nhiều nắng
27.7°C
20.3°C
13.6°C
43%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Nhiều nắng
28.4°C
20.3°C
15.6°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
U ám
32.0°C
25.8°C
19.4°C
28%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
07:52 AM
08:12 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zug, Tây Sahara 🇪🇭
Tuesday, March 24, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
22
21.0°
↑
21.0 km/h
23
19.0°
↑
24.0 km/h
18.0°
↑
21.0 km/h
1
17.0°
↑
18.0 km/h
2
17.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
9.0 km/h
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
16.0 km/h
21
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zug, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.68 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.78 µg/m³ |
| PM10: | 145.98 µg/m³ |