Thời tiết tại Liang, Brunei 🇧🇳
25.0°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Liang, Brunei vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liang, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.4°C
24.4°C
85%
16.9 kph
2.6 mm
3.0
06:23 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
29.0°C
26.7°C
25.2°C
85%
13.7 kph
6.1 mm
3.0
06:23 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.1°C
24.3°C
84%
16.2 kph
2.6 mm
3.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa vừa
28.8°C
25.9°C
24.2°C
85%
17.3 kph
8.8 mm
3.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
28.9°C
25.9°C
23.4°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.3°C
24.4°C
83%
14.4 kph
0.4 mm
6.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.1°C
24.6°C
84%
14.4 kph
1.2 mm
6.0
06:21 AM
06:30 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Liang, Brunei 🇧🇳
Friday, March 27, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
8
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
15.0 km/h
19
26.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
13.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
4.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liang, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |