Thời tiết tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
6.1°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Van, Thổ Nhĩ Kỳ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.9°C
1.8°C
87%
7.2 kph
1.5 mm
1.0
06:03 AM
06:23 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.1°C
2.5°C
83%
11.2 kph
0.8 mm
1.0
06:01 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
3.1°C
2.9°C
2.2°C
94%
18.7 kph
17.2 mm
0.0
06:00 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.6°C
0.4°C
85%
11.2 kph
1.0 mm
2.0
05:58 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Có mây
5.9°C
3.3°C
-0.6°C
79%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
05:57 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
3.7°C
2.0°C
78%
20.5 kph
3.2 mm
1.0
05:55 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.6°C
0.7°C
78%
14.4 kph
1.4 mm
1.0
05:53 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Wednesday, March 25, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
4.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
3.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
3
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
3.0 km/h
16
6.0°
↑
3.0 km/h
17
5.0°
↑
2.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
11.0 km/h
20
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Van, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |