Thời tiết tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
7.3°C
1.8°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
9.0°C
4.5°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
4.5°C
4.5°C
3.3°C
92%
19.4 kph
35.2 mm
0.0
06:54 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.5°C
3.4°C
75%
19.4 kph
3.5 mm
1.0
06:52 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
5.1°C
2.8°C
83%
22.3 kph
2.6 mm
1.0
06:51 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
3.6°C
0.8°C
82%
13.3 kph
2.1 mm
1.0
06:49 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
3.2°C
2.1°C
0.0°C
92%
20.9 kph
5.2 mm
1.0
06:47 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, March 26, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
7.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
↑
18.0 km/h
12
12.0°
↑
21.0 km/h
13
13.0°
↑
24.0 km/h
14
14.0°
↑
25.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
13.0°
↑
16.0 km/h
18
13.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |