Thời tiết tại Kpalimé, Togo 🇹🇬
23.3°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kpalimé, Togo vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
27.3°C
22.9°C
72%
10.8 kph
2.9 mm
3.0
05:59 AM
06:08 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Có mây
35.1°C
27.8°C
23.3°C
72%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
32.9°C
27.1°C
23.6°C
74%
11.2 kph
6.5 mm
2.0
05:58 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa vừa
32.8°C
27.3°C
23.1°C
74%
9.0 kph
8.6 mm
3.0
05:58 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.5°C
23.7°C
80%
9.7 kph
1.9 mm
3.0
05:57 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
27.2°C
22.8°C
74%
10.1 kph
0.3 mm
6.0
05:57 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
27.2°C
23.1°C
75%
7.2 kph
0.9 mm
6.0
05:56 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
Wednesday, March 25, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
11.0 km/h
17
32.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
2.7 mm
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kpalimé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |