Thời tiết tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
23.4°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
31.9°C
23.7°C
16.8°C
56%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.6°C
19.5°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.3°C
21.0°C
30%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
05:56 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.4°C
18.7°C
47%
23.8 kph
1.4 mm
1.0
05:55 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
20.6°C
16.8°C
72%
25.6 kph
6.8 mm
1.0
05:53 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
19.0°C
15.2°C
74%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
23.6°C
17.6°C
45%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, March 31, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
22.0°
↑
13.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
21.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
32.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
5.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiniot, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.95 µg/m³ |
| PM10: | 111.25 µg/m³ |